Khối lượng riêng của sắt nguyên chất là 7.874 kg/m³ (hay 7,874 g/cm³). Đây là giá trị chuẩn dùng trong vật lý, cơ khí và tính toán kết cấu. Trong thực tế sản xuất và thu mua, con số này thay đổi nhẹ tùy loại thép và hợp kim — nhưng 7.800–7.900 kg/m³ là khoảng làm việc phổ biến nhất.
Khối lượng riêng của sắt là bao nhiêu?
Khối lượng riêng (hay trọng lượng riêng) của sắt nguyên chất:
D = 7.874 kg/m³ = 7,874 g/cm³ ≈ 7,87 g/cm³
Đây là giá trị của sắt tinh khiết (Fe) ở điều kiện nhiệt độ phòng. Trong tài liệu kỹ thuật Việt Nam, con số này thường được làm tròn thành 7.850 kg/m³ hoặc 7.800 kg/m³ tùy ngữ cảnh sử dụng.
Phân biệt sắt nguyên chất và hợp kim sắt thực tế
Sắt nguyên chất (Fe 99,9%) hiếm gặp trong thực tế — hầu hết vật liệu sắt thép thông dụng đều là hợp kim có thêm carbon, mangan, silicon và các nguyên tố khác. Điều này làm khối lượng riêng thay đổi nhẹ so với sắt nguyên chất:
Thép carbon thấp (thép CT3, thép xây dựng thông thường) có khối lượng riêng khoảng 7.850 kg/m³ — đây là con số được dùng phổ biến nhất trong cơ khí và xây dựng tại Việt Nam. Thép hợp kim cao, thép không gỉ (inox) có thể dao động 7.700–8.000 kg/m³ tùy thành phần. Gang (hợp kim sắt-carbon hàm lượng cao) thấp hơn, khoảng 7.200–7.500 kg/m³.
Bảng khối lượng riêng các loại sắt thép phổ biến
| Loại vật liệu | KLR (kg/m³) | So sánh trực quan |
|---|---|---|
| Sắt nguyên chất (Fe) | 7.874 | chuẩn tham chiếu |
| Thép carbon thấp (CT3) | 7.850 | phổ biến nhất |
| Thép hợp kim kết cấu | 7.800 – 7.900 | tùy thành phần |
| Inox 304 | 7.930 | nặng hơn sắt nhẹ |
| Gang xám | 7.200 – 7.500 | nhẹ hơn thép |
Xem thêm bảng khối lượng riêng của kim loại phổ biến khác: Khối lượng riêng của nhôm · Khối lượng riêng của đồng · Khối lượng riêng của chì.
Công thức tính khối lượng riêng của sắt (Fe)

Công thức gốc
Khối lượng riêng được tính theo công thức cơ bản:
D = m / V
Trong đó: D là khối lượng riêng (kg/m³ hoặc g/cm³), m là khối lượng (kg hoặc g), V là thể tích (m³ hoặc cm³).
Công thức tính khối lượng khi biết thể tích
Khi biết kích thước vật liệu sắt thép, tính khối lượng theo công thức:
m = D × V
Thay D = 7.850 kg/m³ (thép thông dụng):
m = 7.850 × V (V tính bằng m³, m ra kg)
Công thức tính thể tích khi biết khối lượng
V = m / D = m / 7.850
Ứng dụng phổ biến: biết khối lượng cân được, tính ra thể tích để ước diện tích hoặc kiểm tra kích thước thực tế.
Ví dụ tính thực tế khối lượng riêng của sắt
Ví dụ 1 — Thanh sắt vuông 50×50mm, dài 6m: V = 0,05 × 0,05 × 6 = 0,015 m³ m = 7.850 × 0,015 = 117,75 kg
Ví dụ 2 — Tấm sắt dày 5mm, kích thước 1,2 × 2,4m: V = 0,005 × 1,2 × 2,4 = 0,0144 m³ m = 7.850 × 0,0144 = 113,04 kg
Ví dụ 3 — Ống sắt đường kính ngoài 60mm, dày thành 3mm, dài 4m: Diện tích mặt cắt = π × (R² ngoài − R² trong) = π × (0,03² − 0,027²) ≈ 0,000509 m² V = 0,000509 × 4 = 0,002036 m³ m = 7.850 × 0,002036 ≈ 15,98 kg
Bảng tra khối lượng riêng các kim loại so sánh với sắt
| Kim loại | KLR (kg/m³) | So sánh với sắt | Bài chi tiết |
|---|---|---|---|
| Sắt (Fe) | 7.874 | chuẩn | Bài này |
| Đồng (Cu) | 8.960 | nặng hơn 14% | Xem bài → |
| Chì (Pb) | 11.340 | nặng hơn 44% | Xem bài → |
| Nhôm (Al) | 2.700 | nhẹ hơn 66% | Xem bài → |
| Inox 304 | 7.930 | tương đương sắt | Xem bài → |
| Kẽm (Zn) | 7.133 | nhẹ hơn 9% | Xem bài → |
| Vàng (Au) | 19.300 | nặng hơn 145% | — |
Ứng dụng thực tế — tính khối lượng sắt trong cơ khí và thu mua

Tính khối lượng thanh sắt, thép hình theo kích thước
Trong cơ khí và xây dựng, tính khối lượng thép hình (I, U, V, hộp, tròn) theo công thức m = D × V — với D = 7.850 kg/m³. Phần thể tích tính từ diện tích mặt cắt ngang nhân chiều dài. Nhà sản xuất thường cung cấp sẵn bảng tra trọng lượng theo mét dài cho từng quy cách — tra bảng nhanh hơn tính tay.
Tính khối lượng tấm sắt, tole
Tấm sắt phẳng và tole là dạng đơn giản nhất: m = dài × rộng × dày × 7.850. Đơn vị đổi về mét trước khi tính. Tấm sắt 1 × 2m dày 3mm: m = 1 × 2 × 0,003 × 7.850 = 47,1 kg.
Ứng dụng trong thu mua phế liệu sắt — ước tính trước khi cân
Khi bán phế liệu sắt, biết khối lượng riêng giúp ước tính tổng khối lượng lô hàng trước khi cân chính thức. Ví dụ: đống sắt vụn ước khoảng 0,5 m³, tỷ lệ rỗng khoảng 40% → thể tích thực ≈ 0,3 m³ → khối lượng ≈ 0,3 × 7.850 ≈ 2.355 kg. Con số này chỉ là ước tính — cân thực tế mới ra giá chính xác.
Xem thêm: Thu mua phế liệu sắt tại Vua Phế Liệu – báo giá theo kg, ra xem tận nơi tại Hà Nội và toàn quốc.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng riêng của sắt là bao nhiêu?
Khối lượng riêng của sắt nguyên chất là 7.874 kg/m³ (hay 7,874 g/cm³). Trong tính toán kỹ thuật thực tế, thép thông dụng thường dùng giá trị làm tròn 7.850 kg/m³.
Trọng lượng riêng của sắt khác khối lượng riêng không?
Trong ngôn ngữ thông thường, hai cụm này thường dùng thay nhau. Về kỹ thuật: khối lượng riêng D = m/V (đơn vị kg/m³), trọng lượng riêng γ = D × g (đơn vị N/m³). Với sắt: γ ≈ 7.874 × 9,81 ≈ 77.244 N/m³. Trong thực tế tính toán dân dụng, không cần phân biệt hai khái niệm này.
Công thức tính khối lượng sắt theo kích thước là gì?
m = D × V, với D = 7.850 kg/m³ (thép thông dụng). Thể tích V tính từ kích thước thực tế. Chú ý đổi tất cả đơn vị về mét trước khi tính.
Sắt nặng hơn hay nhẹ hơn nhôm và đồng?
Sắt (7.874 kg/m³) nặng hơn nhôm (2.700 kg/m³) gần 3 lần, nhưng nhẹ hơn đồng (8.960 kg/m³) khoảng 14%. Đây là lý do cùng thể tích, đồng phế liệu nặng và có giá cao hơn sắt đáng kể.
Khối lượng riêng của sắt có thay đổi theo nhiệt độ không?
Có, nhưng thay đổi nhỏ. Khi nhiệt độ tăng, sắt giãn nở nhiệt làm thể tích tăng nhẹ, kéo theo khối lượng riêng giảm nhẹ. Ở nhiệt độ phòng (20–25°C), giá trị 7.874 kg/m³ là chuẩn. Trong tính toán dân dụng và thu mua, sự thay đổi này không đáng kể.
Biết khối lượng riêng có giúp ích gì khi bán phế liệu sắt?
Có. Biết khối lượng riêng giúp ước tính tổng khối lượng lô hàng sắt trước khi cân — từ đó có con số tham chiếu để đàm phán giá. Tuy nhiên phế liệu sắt thường có nhiều khoảng rỗng, nên khối lượng thực tế khi cân thường thấp hơn ước tính từ thể tích ngoài.
Nguồn website: https://vuaphelieu.com.vn/
