Giá sắt phế liệu hôm nay phụ thuộc vào chủng loại, chất lượng, độ sạch, khối lượng và điều kiện thu gom. Vì vậy, không có một mức giá cố định áp dụng cho tất cả các loại sắt. Dưới đây là bảng giá sắt phế liệu tham khảo của Vua Phế Liệu, giúp khách hàng có cơ sở ước tính giá trị lô hàng trước khi bán.
Bảng giá sắt phế liệu hôm nay
Bảng dưới đây được tổng hợp theo các nhóm sắt, thép phế liệu thường gặp. Bảng giá chỉ mang tính chất tham khảo, giá thực tế có thể thay đổi sau khi kiểm tra hàng, xác định chủng loại, tỷ lệ tạp chất, khối lượng và điều kiện thu gom.
| Loại sắt phế liệu | Giá tham khảo |
|---|---|
| Sắt đặc, sắt loại 1, sắt đế C | 12.000 – 40.000 đ/kg |
| Sắt vụn | 10.000 – 40.000 đ/kg |
| Sắt máy | 15.000 – 55.000 đ/kg |
| Sắt công trình | 12.000 – 40.000 đ/kg |
| Sắt gỉ sét | 10.000 – 40.000 đ/kg |
| Bazo sắt, bã sắt, ba via sắt | 5.000 – 35.000 đ/kg |
| Sắt tấm | 15.000 – 40.000 đ/kg |
| Thép phế liệu các loại | 15.000 – 40.000 đ/kg |
| Dây sắt, thép phế liệu | 12.000 – 20.000 đ/kg |
| Gang máy, gang đúc, gang vụn | 12.000 – 20.000 đ/kg |
| Tôn cũ | 10.000 – 50.000 đ/kg |
Lưu ý: Mức giá trên là khoảng giá tham khảo, không phải giá cố định cho mọi lô hàng. Cùng một loại sắt nhưng khác độ dày, tỷ lệ lẫn tạp chất, khối lượng hoặc vị trí thu gom có thể có mức giá khác nhau.
Giá sắt vụn hôm nay bao nhiêu tiền 1kg?
Giá sắt vụn không được xác định chỉ dựa trên tên gọi “sắt vụn”. Trong thực tế, sắt vụn có thể bao gồm nhiều dạng hàng khác nhau như sắt thanh, sắt hộp, sắt ống, sắt cắt từ công trình, chi tiết máy, sắt gỉ hoặc các mảnh sắt nhỏ lẫn tạp chất.
Theo bảng giá tham khảo hiện tại, sắt vụn có khoảng giá 10.000 – 40.000 đ/kg.
Sắt vụn sạch, tương đối đồng nhất, ít tạp chất và có khối lượng phù hợp thường dễ phân loại, vận chuyển và xử lý hơn. Ngược lại, hàng lẫn nhiều vật liệu khác hoặc phải mất thêm công đoạn phân loại có thể được định giá khác.
Giá sắt vụn sạch
Sắt vụn sạch là nhóm hàng đã được loại bỏ phần lớn vật liệu không phải sắt và tương đối đồng nhất về chủng loại. Đây là dạng hàng thuận lợi hơn cho việc cân, phân loại và xử lý.
Giá tham khảo cần căn cứ vào thực tế lô hàng thay vì áp dụng một mức giá chung cho mọi loại sắt vụn.
Giá sắt vụn lẫn tạp chất
Sắt vụn có thể lẫn nhựa, cao su, đất đá, gỗ, dây điện hoặc các vật liệu khác. Tỷ lệ tạp chất càng cao thì phần sắt thực tế trong tổng khối lượng càng thấp, đồng thời phát sinh thêm chi phí phân loại và xử lý.
Do đó, giá thu mua có thể thấp hơn so với sắt vụn sạch.
Giá sắt gỉ sét
Sắt gỉ sét vẫn có thể được thu mua. Tuy nhiên, tình trạng oxy hóa, mức độ gỉ, độ dày còn lại và lượng tạp chất bám trên hàng có thể ảnh hưởng đến giá.
Bảng giá tham khảo hiện tại của Vua Phế Liệu đối với sắt gỉ sét là 10.000 – 40.000 đ/kg.
Giá bã sắt, ba zớ, ba via
Bã sắt, ba zớ và ba via sắt thường là phần vật liệu phát sinh trong quá trình gia công, cắt, tiện, dập hoặc sản xuất cơ khí.
Đây là nhóm hàng có đặc điểm khác với sắt đặc hoặc sắt công trình do kích thước nhỏ và có thể lẫn dầu, bụi, tạp chất hoặc các kim loại khác.
Giá tham khảo hiện tại khoảng 5.000 – 35.000 đ/kg, tùy thành phần và tình trạng thực tế.
Xem thêm:
Giá đồng phế liệu hôm nay
Giá nhôm phế liệu hôm nay
Giá bạc hôm nay
Giá inox phế liệu
Giá sắt phế liệu theo từng loại

Không phải tất cả sắt phế liệu đều có cùng giá. Việc chia theo từng nhóm giúp người bán dễ xác định loại hàng mình đang có và hiểu vì sao báo giá có thể khác nhau.
Giá sắt đặc
Sắt đặc, sắt loại 1 và sắt đế C thuộc nhóm sắt có tỷ trọng vật liệu cao, kết cấu tương đối chắc và thường dễ phân loại.
Giá tham khảo hiện tại: 12.000 – 40.000 đ/kg.
Giá sắt máy
Sắt máy là sắt phát sinh từ máy móc, thiết bị, chi tiết máy hoặc các bộ phận bằng sắt/thép sau khi thanh lý.
Tùy từng loại máy và thành phần kim loại, giá có thể chênh lệch đáng kể.
Giá tham khảo: 15.000 – 55.000 đ/kg.
Giá sắt công trình
Sắt công trình thường gồm sắt thanh, sắt xây dựng, khung kết cấu, vật liệu tháo dỡ từ công trình và các loại sắt phát sinh trong quá trình xây dựng.
Giá tham khảo: 12.000 – 40.000 đ/kg.
Giá sắt hộp, sắt ống
Sắt hộp và sắt ống thường phát sinh từ công trình xây dựng, nhà xưởng, hàng thanh lý hoặc quá trình tháo dỡ.
Giá thực tế cần căn cứ vào độ dày, kích thước, tình trạng và tỷ lệ tạp chất của từng lô hàng. Các loại sắt hộp, sắt ống có thể được xếp vào nhóm sắt vụn, sắt công trình hoặc thép phế liệu tùy tình trạng thực tế.
Giá sắt tấm
Sắt tấm có thể là các tấm thép, tấm sắt dư thừa từ sản xuất, gia công cơ khí, nhà xưởng hoặc công trình.
Giá tham khảo hiện tại: 15.000 – 40.000 đ/kg.
Giá dây sắt, thép phế liệu
Dây sắt và thép phế liệu có thể bao gồm dây thép, dây kim loại, phần dây phát sinh trong sản xuất hoặc hàng thanh lý.
Giá tham khảo: 12.000 – 20.000 đ/kg.
Giá gang phế liệu
Gang có thể xuất hiện dưới dạng gang máy, gang đúc, gang vụn hoặc các chi tiết gang thanh lý.
Giá tham khảo hiện tại: 12.000 – 20.000 đ/kg.
Những yếu tố ảnh hưởng đến giá sắt phế liệu

Giá sắt phế liệu thực tế không chỉ phụ thuộc vào giá kim loại trên thị trường. Khi thu mua một lô hàng cụ thể, nhiều yếu tố được xem xét đồng thời.
Chủng loại sắt: Sắt đặc, sắt máy, sắt công trình, sắt vụn, sắt tấm hay gang có đặc điểm và giá trị khác nhau.
Độ dày và trọng lượng: Hàng có độ dày lớn, kết cấu chắc và tỷ lệ vật liệu thực cao thường có cách định giá khác với sắt mỏng hoặc hàng nhỏ vụn.
Tình trạng hàng: Sắt mới, sắt cũ, sắt gỉ sét, hàng biến dạng hoặc hàng đã qua sử dụng có thể có mức giá khác nhau.
Tạp chất đi kèm: Nhựa, cao su, gỗ, đất đá, dầu mỡ hoặc các kim loại khác có thể làm thay đổi giá trị thực của lô hàng.
Khối lượng: Lô hàng lớn thường thuận lợi hơn về vận chuyển và thu gom so với lượng hàng rất nhỏ.
Vị trí thu gom: Khoảng cách, đường vào, điều kiện bốc xếp và phương tiện cần sử dụng cũng có thể được tính đến khi báo giá.
Vì vậy, không nên chỉ nhìn một mức giá trên Internet rồi áp dụng trực tiếp cho lô sắt của mình.
Vì sao giá sắt phế liệu giữa các đơn vị có thể khác nhau?
Khi tìm kiếm trên Google, khách hàng có thể thấy nhiều bảng giá sắt phế liệu khác nhau. Sự chênh lệch này không nhất thiết có nghĩa một bảng giá đúng và bảng khác sai.
Mỗi đơn vị có thể áp dụng tiêu chí phân loại, phạm vi thu gom, chi phí vận chuyển, khối lượng tối thiểu và phương thức xử lý hàng khác nhau.
Đặc biệt, cùng được gọi là “sắt vụn” nhưng một lô có thể là sắt đặc tương đối sạch, trong khi lô khác gồm sắt mỏng, gỉ sét và lẫn nhiều vật liệu. Hai lô hàng đó không nhất thiết có cùng giá/kg.

Làm thế nào để bán sắt phế liệu được giá phù hợp?
Phân loại sắt trước khi bán
Nếu có thể, nên tách sắt đặc, sắt vụn, sắt máy, thép, gang và các vật liệu khác thành từng nhóm. Việc phân loại giúp quá trình kiểm tra và báo giá rõ ràng hơn.
Tách vật liệu lẫn nếu có thể
Nhựa, cao su, gỗ, đất đá hoặc các vật liệu không thuộc nhóm sắt nên được tách riêng nếu việc này thuận tiện và không phát sinh quá nhiều chi phí.
Chuẩn bị khối lượng ước tính
Bạn nên xác định sơ bộ lô hàng khoảng bao nhiêu kg, vài trăm kg hay vài tấn. Khối lượng giúp đơn vị thu mua đánh giá phương án vận chuyển và báo giá phù hợp hơn.
Chụp ảnh hàng trước khi gửi báo giá
Ảnh tổng thể và ảnh cận cảnh giúp người thu mua nhận biết sơ bộ chủng loại, độ dày, tình trạng và tỷ lệ tạp chất.
Tuy nhiên, ảnh chỉ giúp ước tính ban đầu. Giá cuối cùng vẫn cần căn cứ vào hàng thực tế.
Cung cấp địa điểm thu gom
Địa điểm cụ thể giúp tính toán phương án xe, nhân công bốc xếp và chi phí vận chuyển. Đây là một trong những lý do cùng một loại sắt có thể nhận được báo giá khác nhau ở những địa điểm khác nhau.
Vua Phế Liệu thu mua những loại sắt nào?
Vua Phế Liệu tiếp nhận nhiều nhóm sắt, thép và vật liệu kim loại cũ như sắt đặc, sắt vụn, sắt máy, sắt công trình, sắt gỉ, sắt tấm, thép phế liệu, dây sắt thép, gang, tôn cũ, bã sắt và ba via sắt.
Tùy từng lô hàng, đơn vị sẽ kiểm tra chủng loại, chất lượng, khối lượng và điều kiện thu gom trước khi đưa ra mức giá phù hợp.
Bạn có thể xem chi tiết dịch vụ thu mua phế liệu sắt để biết thêm về các loại hàng Vua Phế Liệu nhận thu mua và cách liên hệ báo giá.
Câu hỏi thường gặp về giá sắt phế liệu hôm nay
Giá sắt phế liệu hôm nay bao nhiêu tiền 1kg?
Không có một mức giá duy nhất cho tất cả sắt phế liệu. Theo bảng giá tham khảo hiện tại, giá có thể từ khoảng 5.000 – 55.000 đ/kg, tùy nhóm hàng. Trong đó, mỗi loại như sắt vụn, sắt đặc, sắt máy, sắt công trình hay bã sắt có khoảng giá riêng.
Giá sắt vụn hôm nay bao nhiêu?
Theo bảng giá tham khảo hiện tại, sắt vụn khoảng 10.000 – 40.000 đ/kg. Giá thực tế phụ thuộc vào độ sạch, chủng loại, khối lượng và điều kiện thu gom.
Sắt gỉ sét có bán được không?
Có. Sắt gỉ sét vẫn có thể được thu mua. Mức giá phụ thuộc vào mức độ gỉ, chất lượng còn lại và tỷ lệ tạp chất của hàng.
Bã sắt, ba zớ có được thu mua không?
Có. Bã sắt, bã sắt gia công và ba via sắt là những nhóm phế liệu có thể thu mua. Do đặc điểm hàng nhỏ vụn và có khả năng lẫn tạp chất, cần kiểm tra thực tế để xác định giá.
Vì sao giá trên bảng và giá báo cho tôi có thể khác nhau?
Bảng giá chỉ là khoảng giá tham khảo. Khi báo giá một lô hàng cụ thể, cần xem xét chủng loại, chất lượng, tạp chất, khối lượng, địa điểm và điều kiện thu gom. Vì vậy, giá chốt có thể nằm ở một mức khác trong khoảng tham khảo hoặc cần khảo sát trực tiếp.
Kết luận
Giá sắt phế liệu hôm nay không phải là một con số cố định cho tất cả các loại hàng. Sắt đặc, sắt vụn, sắt máy, sắt công trình, sắt gỉ, sắt tấm, thép phế liệu, gang và bã sắt có mức giá tham khảo khác nhau.
Với bảng giá hiện tại, khách hàng có thể sử dụng các khoảng giá trên để ước tính nhanh giá trị lô hàng trước khi bán, sau đó cung cấp loại sắt, khối lượng và địa điểm thu gom để được kiểm tra và báo giá cụ thể.
Lưu ý quan trọng: Giá thực tế có thể thay đổi theo chất lượng hàng, tỷ lệ tạp chất, khối lượng và điều kiện thu gom. Không nên sử dụng bảng giá tham khảo như một cam kết giá cố định cho mọi lô hàng.
