Khi bạn cầm hai cái mũi khoan lên – nhìn gần như giống nhau – nhưng chỉ cần dùng nhầm là cháy mũi ngay. Mũi khoan tường cắm vào khoan inox thì mòn ngay sau vài giây. Mũi khoan gỗ khoan bê tông thì gãy mũi nhọn trung tâm. Chọn đúng loại mũi khoan theo vật liệu không phải chuyện nhỏ, nó quyết định mũi có cắt được không, lỗ khoan có đẹp không, và mũi khoan có dùng được bao lâu.
Bài này Vua Phế Liệu chúng tôi giải thích rõ các loại mũi khoan phổ biến, cách phân biệt bằng mắt thường, bảng kích thước tiêu chuẩn và khi nào thì mũi khoan cũ vẫn còn giá trị bán phế liệu.
Mũi khoan là gì?

Mũi khoan (tiếng Anh: drill bit) là dụng cụ cắt gắn vào máy khoan, tạo lỗ tròn trên vật liệu bằng chuyển động quay kết hợp lực ép xuống. Không phải đâm thẳng như đinh – mũi khoan cắt gọt vật liệu theo từng lớp mỏng và đẩy phoi ra ngoài qua rãnh xoắn.
Cấu tạo cơ bản gồm ba phần: đầu mũi khoan (chisel edge hoặc cutting edge) là phần tiếp xúc và cắt vật liệu trực tiếp, thân xoắn (flutes) là rãnh xoắn giúp thoát phoi và dẫn dung dịch làm mát, chuôi (shank) là phần lắp vào đầu khoan – chuôi tròn cho máy khoan thông thường, chuôi gài SDS cho máy khoan búa.
Muốn hiểu sâu hơn về vật liệu làm mũi khoan, đọc thêm bài thép gió là gì và ứng dụng trong dao cụ cơ khí – loại thép phổ biến nhất dùng để chế tạo mũi khoan HSS.
Mũi khoan thường làm từ vật liệu gì?
Thép gió HSS (High Speed Steel)
Phổ biến nhất trong nhóm mũi khoan dân dụng và công nghiệp nhẹ. HSS thường (HSS-R) dùng cho gỗ và kim loại mềm. HSS-Co có thêm cobalt 5–8%, cứng hơn và chịu nhiệt tốt hơn — dùng cho thép cứng, inox và hợp kim khó gia công.
Nhận dạng nhanh: mũi khoan HSS thường có màu bạc sáng hoặc phủ đen (black oxide), HSS-Co thường có màu vàng đồng đặc trưng.
Carbide / hợp kim cứng (Tungsten Carbide)
Cứng hơn HSS nhiều lần, chịu nhiệt và mài mòn tốt hơn đáng kể. Dùng cho bê tông, đá, gạch và thép hợp kim cứng. Mảnh carbide thường được hàn vào đầu mũi khoan (không phải toàn thân carbide) để tiết kiệm chi phí. Mũi khoan carbide nguyên khối dùng cho máy CNC — đắt hơn nhiều nhưng độ chính xác và tuổi thọ cao hơn.
Thép carbon (Carbon Steel)
Loại cơ bản nhất, giá rẻ nhất, chỉ dùng cho gỗ mềm và nhựa. Không dùng cho kim loại hay bê tông — mau mòn và dễ cháy khi gặp vật liệu cứng.
Lớp phủ bề mặt ảnh hưởng đến hiệu suất thế nào?
Lớp phủ không thay đổi vật liệu lõi nhưng tăng đáng kể độ cứng bề mặt và chống mài mòn. TiN (titanium nitride) cho màu vàng vàng — phổ biến nhất, tăng tuổi thọ gấp 2–3 lần so với mũi không phủ. TiAlN cho màu tím hoặc đen — chịu nhiệt tốt hơn TiN, dùng cho gia công tốc độ cao. Black oxide (màu đen) — lớp xử lý nhiệt chống gỉ đơn giản, không tăng độ cứng nhiều nhưng giảm ma sát.
Các loại mũi khoan phổ biến — phân loại theo bề mặt khoan

Mũi khoan sắt, thép, kim loại (HSS)
Thân xoắn đều, không có mũi nhọn trung tâm, góc đầu mũi 118° cho thép thường hoặc 135° cho thép cứng và inox. Màu bạc sáng, vàng TiN hoặc đen.
Lỗi hay gặp nhất: dùng mũi khoan tường để khoan kim loại — mảnh carbide ở đầu mũi tường được thiết kế để đập vỡ bê tông, không phải cắt gọt kim loại, nên mũi mòn ngay sau vài giây. Chiều ngược lại — dùng mũi HSS để khoan bê tông — cũng không được vì HSS không chịu được lực đập của máy khoan búa.
Để khoan inox, cần mũi HSS-Co hoặc carbide, tốc độ quay thấp, có dung dịch làm mát — không khoan khô ở tốc độ cao vì inox dẫn nhiệt kém, nhiệt tích tụ nhanh làm cháy mũi.
Mũi khoan gỗ
Có mũi nhọn trung tâm (brad point) để định vị trước khi mũi cắt bắt đầu quay — không bị trượt như mũi HSS thông thường khi khoan gỗ. Hai cạnh cắt bên sắc bén cắt thớ gỗ gọn, không bị xé nứt.
Mũi khoan rút lõi gỗ (spade bit / paddle bit) dùng để tạo lỗ lớn nhanh — lỗ không đẹp bằng mũi xoắn nhưng nhanh hơn nhiều. Mũi khoan rỗng (hole saw) tạo lỗ đường kính lớn từ 25mm trở lên — thường dùng để luồn ống điện, ống nước.
Không dùng mũi khoan gỗ để khoan kim loại — mũi nhọn trung tâm sẽ gãy, cạnh cắt sẽ mòn ngay vì góc cắt không phù hợp cho kim loại.
Mũi khoan tường, bê tông (SDS)
Đầu mũi có mảnh carbide hàn vào, thân mũi chịu được lực đập của máy khoan búa (hammer drill). Chuôi SDS-Plus (đường kính 10mm) dùng cho máy khoan búa dân dụng và công nghiệp nhẹ. Chuôi SDS-Max (đường kính 18mm) dùng cho máy khoan búa công nghiệp nặng.
Mũi khoan tường không lắp được vào máy khoan thông thường (chuôi tròn) vì chuôi SDS có rãnh đặc biệt. Nếu cố lắp sẽ không kẹp chặt được hoặc tuột trong khi khoan.
Mũi khoan 8 dùng nở mấy? Nguyên tắc: đường kính mũi khoan = đường kính nở. Mũi khoan 8mm → nở 8mm (tắc kê 8). Mũi khoan 6mm → nở 6mm. Một số nở nhựa dày hơn tiêu chuẩn cần mũi khoan lớn hơn 1mm — đọc kỹ thông số nở trước khi khoan.
Mũi khoan côn (Step Drill / Mũi khoan nón)
Hình côn bậc thang, một mũi khoan được nhiều cỡ lỗ khác nhau — thường từ 4mm đến 30mm tùy sản phẩm. Ưu điểm: nhanh, không cần đổi mũi nhiều lần. Nhược điểm: độ chính xác thấp hơn mũi thẳng, chỉ dùng tốt cho tôn mỏng và nhựa — không dùng cho gỗ dày hay bê tông.
Mũi khoan 2 tầng (double flute step drill) có hai rãnh thoát phoi — thoát phoi tốt hơn mũi 1 tầng, dùng cho tôn dày hơn.
Mũi khoan gài (Chuôi gài SDS) là gì?

Mũi khoan gài không phải là loại mũi khoan riêng biệt — đây là kiểu chuôi (shank). Chuôi gài SDS có các rãnh dọc thân giúp khóa vào đầu máy khoan búa nhanh, chắc và tháo ra dễ hơn chuôi tròn thông thường. Khi gặp “mũi khoan sắt đầu gài” — đây là mũi khoan kim loại HSS nhưng có chuôi SDS để lắp vào máy khoan búa, dùng chức năng khoan thẳng (không dùng chức năng đập).
Mũi khoan CNC
Dùng cho máy phay CNC, độ chính xác và yêu cầu chất lượng cao hơn mũi khoan tay nhiều lần. Thường làm bằng carbide nguyên khối (solid carbide), tốc độ vòng quay 10.000–30.000 RPM, cần làm mát bằng dung dịch cắt gọt. Không dùng lẫn với máy khoan cầm tay — tốc độ và lực hoàn toàn khác nhau.
Bảng kích thước mũi khoan tường / bê tông theo nở tương ứng
| Đường kính mũi khoan | Nở / tắc kê tương ứng | Ứng dụng phổ biến |
|---|---|---|
| 4mm | Nở 4mm | Bắt vít nhỏ, lắp ray trượt nhẹ |
| 5mm | Nở 5mm | Bắt vít tường thạch cao |
| 6mm | Nở 6mm | Bắt vít M5–M6, lắp khung nhẹ |
| 8mm | Nở 8mm | Bắt vít M6–M8, lắp giá kệ, điều hòa |
| 10mm | Nở 10mm | Bắt vít M8–M10, lắp thiết bị nặng |
| 12mm | Nở 12mm | Neo bu lông M10, cố định kết cấu |
| 14mm | Nở 14mm | Neo bu lông M12, kết cấu nặng |
| 16mm+ | Nở 16mm trở lên | Kết cấu công trình, cột, dầm |
Ghi chú:
Đường kính mũi khoan thường chọn theo đường kính nở hoặc tắc kê. Một số loại nở nhựa dày hơn tiêu chuẩn nên cần kiểm tra thông số thực tế trước khi khoan.
Cách phân biệt mũi khoan sắt, gỗ và bê tông bằng mắt thường
Ba đặc điểm nhìn là biết ngay — không cần đọc nhãn.
Hình dạng đầu mũi: Mũi khoan gỗ có mũi nhọn trung tâm nhô ra rõ ràng — đây là đặc điểm dễ nhận nhất. Mũi khoan sắt HSS đầu phẳng hơn, góc vát đều hai bên. Mũi khoan tường có mảnh carbide hình chữ thập hoặc hình mũi tên hàn ở đầu — nhìn gần thấy rõ phần kim loại màu khác gắn vào.
Màu sắc và lớp phủ: Mũi khoan sắt HSS thường màu bạc sáng, vàng (TiN), hoặc đen (black oxide). Mũi khoan gỗ thường bạc sáng hoặc đen. Mũi khoan tường carbide thường xám đục hoặc xám xanh ở phần đầu mảnh carbide.
Chuôi: Chuôi tròn đều → máy khoan thông thường. Chuôi có rãnh dọc (SDS-Plus hoặc SDS-Max) → máy khoan búa. Nhìn vào phần chuôi là biết mũi dùng cho loại máy nào.
Dấu hiệu mũi khoan bị mòn và cần thay
Bốn dấu hiệu nhận ra mũi khoan đã hết tuổi thọ trước khi nó cháy hẳn.
Khoan chậm bất thường — cùng vật liệu, cùng máy, cùng lực nhưng mũi khoan không ăn vào được hoặc phải ép mạnh hơn bình thường. Đây là dấu hiệu đầu tiên và rõ nhất.
Mũi nóng nhanh — mũi còn tốt sẽ cắt gọt và đẩy phoi ra, không tích nhiệt nhiều. Mũi mòn không cắt được nên ma sát tăng, nhiệt tăng nhanh — sờ vào chuôi mũi thấy nóng ngay sau vài giây khoan là dấu hiệu xấu.
Lỗ khoan không tròn hoặc bị loe — mũi mòn không đều hai bên làm lỗ khoan bị ô van hoặc to hơn đường kính danh nghĩa. Lỗ 8mm ra 9mm là mũi đã cần thay.
Tiếng khoan thay đổi — mũi tốt tạo tiếng cắt gọt đều. Mũi mòn tạo tiếng cọ xát hoặc rít — nghe quen sẽ nhận ra ngay.
Mũi khoan cũ, dao cụ cơ khí cũ có bán phế liệu được không?

Được — và thường được giá tốt hơn sắt vụn thông thường.
Mũi khoan HSS cũ mòn, dao cụ thép gió cũ từ xưởng cơ khí — còn giá trị phế liệu ở phần thép gió HSS có hàm lượng tungsten, molybdenum và cobalt cao hơn thép thông thường. Mảnh carbide tháo ra từ mũi khoan tường, dao tiện, mũi phay CNC — giá trị phế liệu cao hơn nhiều vì chứa tungsten carbide và cobalt.
Dao cụ càng còn nguyên hình dạng, càng ít lẫn tạp thì càng dễ định giá và giá càng sát. Lô dao cụ xưởng cơ khí thanh lý, mũi khoan công nghiệp hỏng, mảnh carbide vụn — Vua Phế Liệu đều nhận mua.
Mũi khoan, bàn ren và taro là ba loại dao cụ hay đi cùng nhau trong một xưởng cơ khí — thường được thanh lý cùng một lúc khi xưởng đóng cửa hoặc đổi thiết bị. Gom chung thành một lô sẽ dễ xử lý hơn là bán rời từng loại.
Xem thêm: Thu mua phế liệu hợp kim — nhận mua dao cụ cơ khí cũ, mảnh carbide, thép gió HSS và các hợp kim cứng khác tại Vua Phế Liệu.
Câu hỏi thường gặp về mũi khoan
Mũi khoan tiếng Anh là gì?
Mũi khoan tiếng Anh là drill bit. Đây là phần lắp vào máy khoan để tạo lỗ trên sắt, thép, gỗ, tường, bê tông hoặc các vật liệu khác.
Mũi khoan gài khác mũi khoan chuôi tròn thế nào?
Mũi khoan gài có phần chuôi thiết kế để lắp nhanh vào đầu kẹp chuyên dụng, thường gặp ở một số dòng máy khoan bê tông hoặc máy khoan dùng đầu gài. Mũi khoan chuôi tròn dùng phổ biến hơn, lắp bằng đầu kẹp siết thông thường.
Mũi khoan 8 dùng nở mấy?
Mũi khoan 8mm thường dùng với nở 8mm. Tuy vậy, vẫn nên kiểm tra loại nở thực tế trước khi khoan vì mỗi loại nở nhựa, nở sắt hoặc tắc kê có thể chênh kích thước một chút.
Khoan inox dùng mũi khoan gì?
Khoan inox nên dùng mũi khoan thép gió HSS, HSS-Co hoặc mũi khoan hợp kim phù hợp. Khi khoan cần tốc độ vừa phải, lực đều và có dầu làm mát để hạn chế cháy mũi, cùn mũi hoặc gãy mũi khoan.
Mũi khoan sắt có khoan được gỗ không?
Mũi khoan sắt có thể khoan được gỗ trong một số trường hợp, nhưng lỗ khoan thường không đẹp bằng mũi khoan gỗ chuyên dụng. Nếu cần khoan gỗ nhiều, nên dùng đúng mũi khoan gỗ để lỗ sạch và ít bị xé mép.
Mũi khoan mòn có mài lại được không?
Mũi khoan mòn có thể mài lại nếu phần thân còn tốt và chưa bị nứt, mẻ hoặc cháy quá nặng. Với mũi khoan nhỏ, mũi gãy hoặc mũi đã mất chuẩn, việc thay mới thường hợp lý hơn.
Dao cụ cơ khí cũ bán phế liệu ở đâu?
Dao cụ cơ khí cũ như mũi khoan hỏng, bàn ren, taro, dao phay, dao tiện, mảnh carbide và thép gió HSS có thể gom lại để bán phế liệu. Vua Phế Liệu nhận kiểm hàng thực tế và báo giá theo loại vật liệu, số lượng, tình trạng hàng.
