Mỗi loại kim loại có một mức nhiệt độ riêng để chuyển từ trạng thái rắn sang lỏng — gọi là nhiệt độ nóng chảy. Biết con số này giúp ích rất nhiều trong luyện kim, đúc, hàn cắt, phân loại phế liệu và gia công công nghiệp. Bài viết tổng hợp nhiệt độ nóng chảy của các kim loại phổ biến nhất kèm bảng tra cứu nhanh và giải thích từng loại.

Nhiệt độ nóng chảy của kim loại là gì?
Nhiệt độ nóng chảy là mức nhiệt độ mà tại đó kim loại chuyển từ trạng thái rắn sang trạng thái lỏng ở áp suất tiêu chuẩn. Quá trình ngược lại — từ lỏng trở về rắn — gọi là đông đặc, và xảy ra ở cùng một nhiệt độ. Ví dụ: thiếc nóng chảy ở 232°C, đồng nghĩa nhiệt độ đông đặc của thiếc cũng là 232°C.
Mỗi kim loại có nhiệt độ nóng chảy khác nhau vì cấu trúc mạng tinh thể và lực liên kết giữa các nguyên tử không giống nhau. Kim loại có lực liên kết càng mạnh thì càng cần nhiều nhiệt năng để phá vỡ cấu trúc đó.
Bảng nhiệt độ nóng chảy của các kim loại phổ biến
Dưới đây là bảng tổng hợp nhiệt độ nóng chảy của các kim loại thường gặp trong công nghiệp và đời sống, sắp xếp từ thấp đến cao để dễ đối chiếu.

Nhiệt độ nóng chảy của sắt, thép và gang là bao nhiêu?
Nhiệt độ nóng chảy của sắt (Fe)
Sắt nguyên chất nóng chảy ở 1.538°C — đây là mức nhiệt độ cao, đòi hỏi lò luyện kim chuyên dụng như lò cao hoặc lò điện hồ quang để đạt được. Trong thực tế, sắt nguyên chất ít được dùng trực tiếp mà thường được chế biến thành thép hoặc gang trước khi ứng dụng. Ký hiệu hóa học của sắt là Fe, nên nhiệt độ nóng chảy của Fe chính là 1.538°C. Khối lượng riêng của sắt khoảng 7.874 kg/m³ — thông số quan trọng khi tính toán khối lượng kết cấu thép trong xây dựng.
Thép nóng chảy ở nhiệt độ bao nhiêu?
Thép nóng chảy trong khoảng 1.370–1.530°C, thấp hơn sắt nguyên chất vì thép là hợp kim của sắt với carbon và một số nguyên tố khác như mangan, crom, niken. Hàm lượng carbon càng cao thì nhiệt độ nóng chảy càng thấp. Thép carbon thấp gần với sắt nguyên chất hơn, trong khi thép hợp kim đặc biệt có thể dao động khá rộng.
Nhiệt độ nóng chảy của gang
Gang nóng chảy ở khoảng 1.150–1.200°C — thấp hơn đáng kể so với sắt và thép vì gang chứa hàm lượng carbon rất cao (2–4%). Chính đặc điểm này làm gang dễ nóng chảy hơn và rất phù hợp cho công nghệ đúc, nhưng lại giòn hơn thép và không thể rèn được.
Nhiệt độ nóng chảy của inox là bao nhiêu?
Inox không phải một kim loại đơn mà là hợp kim của sắt, crom và niken, nên không có một con số nhiệt độ nóng chảy cố định duy nhất. Tùy theo dòng inox, nhiệt độ sẽ dao động trong khoảng sau: Inox 304 khoảng 1.400–1.450°C, Inox 316 khoảng 1.370–1.400°C, Inox 201 khoảng 1.400–1.450°C.
Khi làm việc với inox trong môi trường nhiệt độ cao, nên dùng khoảng giá trị thay vì một con số cứng để đảm bảo an toàn và chính xác trong thiết kế.
Nhiệt độ nóng chảy của nhôm là bao nhiêu?
Nhôm nguyên chất nóng chảy ở 660°C — mức nhiệt độ tương đối thấp so với nhiều kim loại công nghiệp khác, đây là lý do nhôm được sử dụng rộng rãi trong công nghệ đúc và gia công nhiệt. Quy trình xử lý dễ dàng hơn, tiêu tốn ít năng lượng hơn so với sắt hay đồng. Khối lượng riêng của nhôm chỉ khoảng 2.700 kg/m³ — nhẹ hơn sắt gần 3 lần, lý do nhôm được ưu tiên trong ngành hàng không và vận tải.
Với hợp kim nhôm, nhiệt độ nóng chảy dao động trong khoảng 480–660°C tùy theo thành phần pha trộn. Nhôm dẻo, nhôm đúc, hợp kim nhôm-silic thường có nhiệt độ thấp hơn nhôm nguyên chất, thuận lợi cho sản xuất linh kiện đúc phức tạp.
Nhiệt độ nóng chảy của đồng là bao nhiêu?
Nhiệt độ nóng chảy của đồng nguyên chất (Cu)
Đồng đỏ nguyên chất (Cu) nóng chảy ở 1.085°C. Đồng có khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt vượt trội, nên được dùng chủ yếu trong dây điện, cáp điện và các thiết bị điện tử. Ký hiệu hóa học Cu cũng là lý do từ khóa “nhiệt độ nóng chảy của Cu” và “nhiệt độ nóng chảy đồng” đều trỏ về cùng một giá trị. Khối lượng riêng của đồng khoảng 8.900 kg/m³ — nặng hơn nhôm 3,3 lần và nặng hơn sắt khoảng 1,1 lần.
Nhiệt độ nóng chảy của đồng đỏ có khác không?
Đồng đỏ là tên gọi thông dụng của đồng có độ tinh khiết cao, nên nhiệt độ nóng chảy xấp xỉ với đồng nguyên chất, khoảng 1.083–1.085°C. Cần phân biệt với đồng thau (còn gọi là đồng vàng) — đây là hợp kim đồng và kẽm, có nhiệt độ nóng chảy thấp hơn đáng kể, khoảng 900–940°C tùy tỷ lệ pha trộn.
Nhiệt độ tan chảy của vàng là bao nhiêu?
Vàng nguyên chất (24K) tan chảy ở 1.064°C. Đây là mức nhiệt độ ổn định và nhất quán với vàng tinh khiết. Với vàng trang sức pha hợp kim như vàng 18K hay 14K, nhiệt độ nóng chảy sẽ thấp hơn tùy theo loại kim loại được pha thêm — bạc, đồng, kẽm hay palladium đều ảnh hưởng đến kết quả. Nguyên tắc chung: độ tinh khiết càng cao thì nhiệt độ tan chảy càng gần 1.064°C.
Nhiệt độ nóng chảy của kẽm, chì và thiếc là bao nhiêu?
Nhiệt độ nóng chảy của kẽm
Kẽm nóng chảy ở 420°C. Kẽm được dùng phổ biến trong mạ kẽm để chống ăn mòn và trong sản xuất hợp kim đồng thau (đồng + kẽm). Nhiệt độ nóng chảy tương đối thấp giúp kẽm dễ xử lý trong công nghiệp.
Nhiệt độ nóng chảy của chì
Chì nguyên chất nóng chảy ở 327°C. Khối lượng riêng của chì khoảng 11.300 kg/m³ — nặng nhất trong nhóm kim loại phổ thông thường gặp. Trong thực tế, chì hàn thường là hợp kim của chì và thiếc — phổ biến nhất là chì hàn 60/40 (60% thiếc, 40% chì) có nhiệt độ nóng chảy chỉ khoảng 183–190°C, rất phù hợp cho hàn mạch điện tử.
Nhiệt độ đông đặc của thiếc là bao nhiêu?
Thiếc nóng chảy ở 232°C, và nhiệt độ đông đặc của thiếc cũng chính là 232°C — vì đông đặc là quá trình ngược của nóng chảy và diễn ra tại cùng một ngưỡng nhiệt độ. Thiếc mềm, dễ gia công và được dùng nhiều trong hàn điện tử, mạ thiếc và hợp kim chịu nhiệt thấp.
Kim loại nào có nhiệt độ nóng chảy cao nhất?
Nhiệt độ nóng chảy của wolfram (W)
Wolfram là kim loại có nhiệt độ nóng chảy cao nhất trong bảng tuần hoàn, với mức 3.422°C — gần gấp đôi so với sắt và cao gấp hơn 5 lần so với nhôm. Nhờ đặc tính này, wolfram được ứng dụng trong bóng đèn sợi đốt, điện cực hàn TIG, mũi khoan chịu nhiệt và các bộ phận tên lửa tiếp xúc với nhiệt độ cực cao.
Vì sao wolfram chịu nhiệt cao hơn tất cả kim loại khác?
Wolfram có cấu trúc mạng tinh thể lập phương tâm khối với lực liên kết giữa các nguyên tử cực kỳ mạnh. Ngoài ra, wolfram còn có lực liên kết cộng hóa trị đáng kể xen lẫn liên kết kim loại — điều này không phổ biến ở các kim loại thông thường và là lý do trực tiếp khiến wolfram vượt trội về khả năng chịu nhiệt.
Vì sao cần biết nhiệt độ nóng chảy của kim loại?
Hiểu được nhiệt độ nóng chảy của kim loại có giá trị thực tiễn trong nhiều lĩnh vực. Trong luyện kim và đúc, thông số này giúp xác định nhiệt độ lò và chọn vật liệu khuôn phù hợp. Trong hàn và cắt kim loại, biết nhiệt độ nóng chảy giúp chọn đúng que hàn và thiết lập nhiệt độ hàn theo từng loại vật liệu. Trong gia công cơ khí, tránh được biến dạng nhiệt trong quá trình gia công. Trong tái chế phế liệu, phân loại kim loại chính xác trước khi nấu chảy giúp tăng chất lượng kim loại tái sinh. Trong sản xuất công nghiệp, thông số này là cơ sở để thiết kế thiết bị chịu nhiệt và chọn vật liệu làm việc ở nhiệt độ cao.
Một yếu tố quan trọng cần lưu ý: nhiệt độ nóng chảy có thể thay đổi tùy vào thành phần vật liệu. Kim loại nguyên chất có nhiệt độ nóng chảy cố định, trong khi hợp kim hoặc vật liệu lẫn tạp chất sẽ cho ra khoảng nhiệt độ rộng hơn.
Nhiệt độ nóng chảy liên quan gì đến thu mua phế liệu kim loại?

Trong ngành tái chế và thu mua phế liệu, nhiệt độ nóng chảy là một trong những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị thu hồi của từng loại kim loại. Những kim loại có nhiệt độ nóng chảy cao như đồng, inox, wolfram hay thiếc thường đòi hỏi công nghệ xử lý phức tạp hơn — và thường có giá thu mua cao hơn trên thị trường phế liệu.
Biết đúng loại kim loại mình đang có (sắt hay thép, đồng đỏ hay đồng thau, inox 304 hay inox 201) giúp phân loại chính xác hơn, từ đó nhận được mức báo giá sát thực tế hơn khi bán phế liệu.
Tham khảo thêm: Bảng giá phế liệu hôm nay · Thu mua đồng phế liệu · Thu mua nhôm phế liệu · Thu mua inox phế liệu
Câu hỏi thường gặp về nhiệt độ nóng chảy của kim loại
Sắt và thép cái nào nóng chảy ở nhiệt độ cao hơn?
Sắt nguyên chất nóng chảy cao hơn — ở 1.538°C, trong khi thép dao động 1.370–1.530°C tùy thành phần. Thêm carbon và hợp kim vào sắt làm giảm nhiệt độ nóng chảy so với sắt nguyên chất.
Inox có nóng chảy cao hơn nhôm không?
Có — inox nóng chảy ở khoảng 1.370–1.530°C, trong khi nhôm chỉ 660°C. Chênh lệch hơn 2 lần, đây là lý do inox chịu nhiệt tốt hơn nhôm đáng kể trong môi trường công nghiệp.
Kim loại nào có nhiệt độ nóng chảy thấp nhất?
Thủy ngân (Hg) — nóng chảy ở -39°C, tức là tồn tại ở thể lỏng ngay trong điều kiện nhiệt độ phòng bình thường. Đây là kim loại duy nhất có trạng thái lỏng ở điều kiện thường.
Kim loại nào có nhiệt độ nóng chảy cao nhất?
Wolfram (W) — 3.422°C, cao nhất trong tất cả các kim loại đã biết. Không một kim loại nào khác trong bảng tuần hoàn vượt qua được ngưỡng này.
Vì sao thủy ngân là kim loại nhưng lại lỏng ở nhiệt độ thường?
Thủy ngân có cấu hình điện tử đặc biệt khiến lực liên kết kim loại giữa các nguyên tử rất yếu. Kết quả là năng lượng nhiệt ở nhiệt độ phòng đã đủ để phá vỡ cấu trúc mạng tinh thể — khiến thủy ngân tồn tại ở thể lỏng.
Nhiệt độ nóng chảy của natri (Na) là bao nhiêu?
Natri (Na) nóng chảy ở 98°C — gần bằng nhiệt độ sôi của nước. Đây là mức rất thấp so với hầu hết kim loại khác, vì natri là kim loại kiềm với lực liên kết nguyên tử yếu. Natri cần được bảo quản trong dầu khoáng để tránh phản ứng với không khí và hơi ẩm.
